caste system

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống giai cấpmột cấu trúc xã hội trong đó các tầng lớp được xác định dựa trên dòng dõi di truyền, thường mang tính cứng nhắc khó thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống giai cấpẤn Độ trong lịch sử đã chia con người thành các nhóm xã hội cứng nhắc.)
  • (Nhiều xã hội đã cố gắng xóa bỏ hệ thống giai cấp để thúc đẩy sự bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be born into a caste system": sinh ra trong một hệ thống giai cấp.

    • He was born into a caste system that determined his occupation and status. (Anh ấy sinh ra trong một hệ thống giai cấp quyết định nghề nghiệp địa vị của mình.)
  • "to perpetuate the caste system": duy trì hệ thống giai cấp.

    • Traditional customs often perpetuate the caste system. (Các phong tục truyền thống thường duy trì hệ thống giai cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Caste (danh từ): giai cấp, tầng lớp xã hội.

    • Each caste has its own rules and traditions. (Mỗi giai cấp quy tắc truyền thống riêng.)
  • Caste-based (tính từ): dựa trên giai cấp.

    • Caste-based discrimination is illegal in many countries. (Phân biệt đối xử dựa trên giai cấp bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Class system: hệ thống tầng lớp (thường linh hoạt hơn so với hệ thống giai cấp).
  • Social hierarchy: thứ bậc xã hội.
  • Hereditary stratification: sự phân tầng di truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "caste system".
Thành ngữ liên quan
  • "to break the caste system": phá vỡ hệ thống giai cấp.

    • Education is a powerful tool to break the caste system. (Giáo dục một công cụ mạnh mẽ để phá vỡ hệ thống giai cấp.)
  • "the rigidity of the caste system": sự cứng nhắc của hệ thống giai cấp.

    • The rigidity of the caste system made social mobility nearly impossible. (Sự cứng nhắc của hệ thống giai cấp khiến việc di chuyển xã hội gần như không thể.)